Cập nhật tình hình Covid-19 - (6h30 ngày 29/11/2020)

  • 29/11/2020
Theo https://www.worldometers.info/Coronavirus. tính đến thời điểm hiện tại. trên toàn thế giới 62.573.188 trường hợp được xác nhận mắc Covid-19. bệnh viêm đường hô hấp cấp do chủng mới của vi-rút corona gây ra. bao gồm 1.458.305 trường hợp tử vong. Bệnh đã lan ra 220 quốc gia và vùng lãnh thổ cùng hai du thuyền quốc tế (Diamond Princess và MS Zaandam). Việt Nam hiện có 1341 người mắc bệnh trong đó 1179 người đã khỏi bệnh.

Các quốc gia. vùng lãnh thổ

Tổng số

ca nhiễm

Số ca nhiễm mới

Số ca

tử vong

Số ca tử

vong mới

Số ca

đã khỏi

Số ca

hiện mắc

Số ca nặng. nguy kịch

Tổng cộng

62.573.188

+18.326

1.458.305

+767

43.193.992

17.920.891

105.253

Mỹ

13.610.357

 

272.254

 

8.041.239

5.296.864

24.647

Ấn Độ

9.393.039

 

136.733

 

8.802.267

454.039

8.944

Braxin

6.290.272

 

172.637

 

5.562.539

555.096

8.318

Nga

2.242.633

 

39.068

 

1.739.470

464.095

2.300

Pháp

2.208.699

 

52.127

 

161.137

1.995.435

3.777

Tây Ban Nha

1.646.192

 

44.668

 

N/A

N/A

2.777

Anh

1.605.172

 

58.030

 

N/A

N/A

1.417

Ý

1.564.532

 

54.363

 

720.861

789.308

3.762

Ác-hen-ti-na

1.413.375

 

38.322

 

1.242.877

132.176

4.021

Colombia

1.299.613

 

36.401

 

1.197.204

66.008

2.376

Mexico

1.100.683

+10.008

105.459

+586

813.254

181.970

3.335

Đức

1.041.970

 

16.377

 

711.000

314.593

3.854

Ba Lan

973.593

 

16.746

 

538.273

418.574

2.100

Peru

960.368

 

35.879

 

891.004

33.485

967

Iran

935.799

 

47.486

 

648.831

239.482

5.865

Nam Phi

785.139

 

21.439

 

723.347

40.353

546

Ukraina

709.701

 

12.093

 

335.135

362.473

177

Thổ Nhĩ Kỳ

578.347

 

13.373

 

396.227

168.747

4.903

Bỉ

574.448

+3.619

16.461

+122

37.238

520.749

998

Chi-lê

548.941

 

15.322

 

523.792

9.827

703

I-rắc

548.821

 

12.200

 

478.537

58.084

329

Indonesia

527.999

 

16.646

 

441.983

69.370

 

CH Séc

518.649

 

8.054

 

442.327

68.268

839

Hà Lan

513.325

 

9.326

 

N/A

N/A

526

Romani

465.982

 

11.045

 

335.764

119.173

1.249

Bangladesh

460.619

 

6.580

 

375.885<